ngụy vận
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hoạt động tuyên truyền, vận động trong hàng ngũ đối phương hoặc chính quyền tay sai: Chỉ các hoạt động bí mật nhằm tuyên truyền, giác ngộ, thuyết phục hoặc phân hóa những người trong hàng ngũ chính quyền đối lập hoặc chính quyền do ngoại bang dựng lên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các chiến sĩ cách mạng đã bí mật tiến hành ngụy vận trong hàng ngũ địch.
- Công tác ngụy vận đóng vai trò quan trọng trong việc làm suy yếu ý chí chiến đấu của quân đối phương.
Các cách sử dụng nâng cao
"công tác ngụy vận": chỉ toàn bộ hoạt động, kế hoạch có tổ chức nhằm vận động trong hàng ngũ địch.
- Công tác ngụy vận được tiến hành rất tinh vi và hiệu quả.
"làm ngụy vận": hành động cụ thể thực hiện công tác này.
- Ông ấy từng được giao nhiệm vụ làm ngụy vận tại một đồn bốt của địch.
Biến thể và từ gần giống
- Vận động (động từ): thuyết phục, kêu gọi người khác làm theo một chủ trương, lý tưởng. (Phạm vi rộng hơn, không nhất thiết là trong hàng ngũ địch).
- Tuyên truyền (danh từ/động từ): phổ biến, giải thích chủ trương, đường lối để người khác hiểu và làm theo. (Thường công khai, rộng rãi).
Từ đồng nghĩa
- Vận động trong lòng địch: Cụm từ diễn đạt gần nghĩa, nhấn mạnh không gian hoạt động.
- Tuyên truyền vận động trong hàng ngũ ngụy quân, ngụy quyền: Cụm từ giải thích rõ đối tượng và tính chất công việc.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
- Từ "ngụy vận" mang đậm tính lịch sử và thường được sử dụng trong văn cảnh liên quan đến các cuộc chiến tranh giành độc lập, giải phóng dân tộc tại Việt Nam, đặc biệt là thời kỳ chống Pháp và chống Mỹ. Từ "ngụy" ở đây ám chỉ chính quyền hoặc lực lượng được xem là tay sai, đối lập.
- Trong ngôn ngữ hiện đại và các ngữ cảnh khác, từ này ít khi được sử dụng.